| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,86% | ₫-0.00000000000012169194150000004-0.0121216 | ₫0.000000000000421600000000000040.0124216 | ₫0.000000424598709050000040.064245 | ₫0.000000000000263500000000000040.0122635 | ₫0.00000000000029990805850.0122999 |
| 2025 Năm ngoái | -44,83% | ₫-0.00000000000034255000000000004-0.0123425 | ₫0.000000000000764150.0127641 | ₫0.000000470823038449999950.064708 | ₫0.000000000000263500000000000040.0122635 | ₫0.000000000000421600000000000040.0124216 |