| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,31% | ₫-0.000003798444216640806-0.053798 | 0,00001563₫ | 0,00002552₫ | ₫0.0000083995550286750.058399 | 0,00001183₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,86% | -0,00003621₫ | 0,00005184₫ | 0,0002545₫ | ₫0.0000003347488754010.063347 | 0,00001563₫ |