| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +437,75% | ₫0.0000028029493089158960.052802 | ₫0.00000064030331360.066403 | 0,00001709₫ | ₫0.00000056065743470.065606 | ₫0.0000034432526225158960.053443 |