| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -10,13% | -0,01845₫ | 0,1822₫ | 0,2660₫ | 0,1337₫ | 0,1637₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,37% | -0,3762₫ | 0,5583₫ | 0,6582₫ | 0,1787₫ | 0,1822₫ |
| 2024 | +104,44% | 0,2852₫ | 0,2731₫ | 1,20₫ | 0,2180₫ | 0,5583₫ |
| 2023 | +28,22% | 0,06010₫ | 0,2130₫ | 0,4152₫ | 0,1431₫ | 0,2731₫ |
| 2022 | -75,79% | -0,6667₫ | 0,8797₫ | 0,9287₫ | 0,1882₫ | 0,2130₫ |