| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,68% | -2,60₫ | 5,57₫ | 5,97₫ | 2,29₫ | 2,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -31,15% | -2,52₫ | 8,10₫ | 41,42₫ | 1,83₫ | 5,57₫ |