| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,50% | -0,001851₫ | 0,003460₫ | 0,005585₫ | 0,001000₫ | 0,001609₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,69% | -0,009208₫ | 0,01267₫ | 0,01807₫ | 0,003369₫ | 0,003460₫ |