| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,41% | -1,80₫ | 8,41₫ | 10,12₫ | 5,25₫ | 6,61₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,62% | -15,35₫ | 23,76₫ | 39,29₫ | 5,66₫ | 8,41₫ |