| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +5,30% | 378,15₫ | 7.134,22₫ | 9.697,12₫ | 4.878,42₫ | 7.512,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | +24,12% | 1.386,29₫ | 5.747,93₫ | 12.890,42₫ | 167,30₫ | 7.134,22₫ |