| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,66% | -2.066,46₫ | 6.740,54₫ | 9.446,96₫ | 4.128,39₫ | 4.674,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,34% | -20.588,05₫ | 27.328,59₫ | 36.405,13₫ | 6.086,81₫ | 6.740,54₫ |