| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,25% | -1,11₫ | 2,97₫ | 6,68₫ | 1,42₫ | 1,86₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,51% | -81,94₫ | 84,91₫ | 141,92₫ | 2,67₫ | 2,97₫ |