| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,47% | -23.327,99₫ | 53.660,60₫ | 72.103,20₫ | 28.698,88₫ | 30.332,62₫ |
| 2025 Năm ngoái | -44,84% | -43.622,51₫ | 97.283,11₫ | 108.848,73₫ | 41.004,65₫ | 53.660,60₫ |