| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +85,12% | 126.203,59₫ | 148.272,80₫ | 664.102,02₫ | 71.267,35₫ | 274.476,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,40% | -1.250.269,45₫ | 1.398.542,26₫ | 1.565.947,07₫ | 118.141,30₫ | 148.272,80₫ |