| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -2,98% | -0,02951₫ | 0,9918₫ | 1,20₫ | 0,6464₫ | 0,9623₫ |
| 2025 Năm ngoái | +201,57% | 0,6629₫ | 0,3289₫ | 3,31₫ | 0,3289₫ | 0,9918₫ |