| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,38% | -276,51₫ | 974,22₫ | 1.418,60₫ | 641,79₫ | 697,71₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,26% | -16.010,40₫ | 16.984,62₫ | 18.645,94₫ | 949,87₫ | 974,22₫ |