| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -82,30% | -0,7514₫ | 0,9130₫ | 1,70₫ | 0,1419₫ | 0,1616₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,19% | -9,44₫ | 10,36₫ | 15,60₫ | 0,2840₫ | 0,9130₫ |