| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,59% | -8,44₫ | 37,34₫ | 59,95₫ | 23,50₫ | 28,91₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,45% | -285,99₫ | 323,33₫ | 477,35₫ | 32,78₫ | 37,34₫ |