| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,77% | -0,1431₫ | 0,2613₫ | 0,2994₫ | 0,1017₫ | 0,1182₫ |
| 2025 Năm ngoái | -57,48% | -0,3533₫ | 0,6146₫ | 1,07₫ | 0,2505₫ | 0,2613₫ |