| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -63,96% | -34.118,30₫ | 53.341,82₫ | 75.015,48₫ | 17.060,26₫ | 19.223,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,29% | -114.866,37₫ | 168.208,19₫ | 5.631.336,00₫ | 36.162,36₫ | 53.341,82₫ |