| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +21,68% | 0,4350₫ | 2,01₫ | 3,28₫ | 1,20₫ | 2,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,53% | -8,86₫ | 10,86₫ | 15,26₫ | 1,14₫ | 2,01₫ |