| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +23,72% | 1.435,89₫ | 6.052,65₫ | 10.510,77₫ | 5.622,58₫ | 7.488,54₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,22% | -14.980,62₫ | 21.033,27₫ | 25.096,17₫ | 4.542,75₫ | 6.052,65₫ |