| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,74% | -33,52₫ | 51,78₫ | 69,53₫ | 16,98₫ | 18,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,87% | -153,24₫ | 204,68₫ | 272,36₫ | 50,61₫ | 51,44₫ |