| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +656,97% | 998,92₫ | 152,05₫ | 1.157,00₫ | 2,36₫ | 1.150,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,92% | -7.153,10₫ | 7.305,15₫ | 7.828,92₫ | 133,82₫ | 152,05₫ |