| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -87,66% | -2.246,23₫ | 2.562,43₫ | 2.564,84₫ | 315,80₫ | 316,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,52% | -31.691,50₫ | 34.253,94₫ | 54.346,94₫ | 1,45₫ | 2.562,43₫ |