| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,97% | -27.598.910,08₫ | 89.122.056,84₫ | 103.442.811,56₫ | 54.589.452,81₫ | 61.523.146,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -9,09% | -8.906.550,40₫ | 98.028.607,24₫ | 143.903.194,94₫ | 41.435.566,79₫ | 89.122.056,84₫ |