| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,87% | -73,81₫ | 8.482,65₫ | 10.406,93₫ | 6.031,17₫ | 8.408,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -55,78% | -10.691,62₫ | 19.166,36₫ | 22.722,32₫ | 7.599,59₫ | 8.474,74₫ |
| 2024 | -5,97% | -1.217,83₫ | 20.384,19₫ | 26.070,04₫ | 14.503,27₫ | 19.166,36₫ |
| 2023 | +95,48% | 9.956,17₫ | 10.428,02₫ | 22.746,04₫ | 7.649,67₫ | 20.384,19₫ |
| 2022 | -73,91% | -29.541,65₫ | 39.969,67₫ | 41.709,43₫ | 7.003,85₫ | 10.428,02₫ |