| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,30% | -0,06062₫ | 0,1282₫ | 0,3081₫ | 0,05035₫ | 0,06755₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,40% | -1,21₫ | 1,33₫ | 3,07₫ | 0,1065₫ | 0,1282₫ |