| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,34% | -211,22₫ | 1.583,05₫ | 1.951,55₫ | 800,39₫ | 1.371,82₫ |
| 2025 Năm ngoái | +30,82% | 372,96₫ | 1.210,09₫ | 5.590,20₫ | 1.135,01₫ | 1.583,05₫ |