| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,14% | -0,3695₫ | 1,19₫ | 1,55₫ | 0,6734₫ | 0,8171₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,08% | -9,68₫ | 10,87₫ | 12,90₫ | 1,18₫ | 1,19₫ |