| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,19% | -4.587.443,05₫ | 7.621.484,50₫ | 8.018.610,09₫ | 1.538.847,17₫ | 3.034.041,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1.216,95% | 7.042.763,12₫ | 578.721,38₫ | 10.471.623,46₫ | 405.832,95₫ | 7.621.484,50₫ |