| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -88,32% | -2.531,27₫ | 2.865,94₫ | 3.210,66₫ | 314,77₫ | 334,67₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,54% | -35.557,24₫ | 38.423,18₫ | 91.100,92₫ | 2.850,07₫ | 2.865,94₫ |