| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +339,31% | 13,71₫ | 4,04₫ | 17,78₫ | 0,3135₫ | 17,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,97% | -12.384,76₫ | 12.388,80₫ | 106.828,82₫ | 1,32₫ | 4,04₫ |