| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,23% | -20.848.478,34₫ | 76.574.977,34₫ | 89.804.368,31₫ | 47.600.192,47₫ | 55.726.499,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -12,52% | -10.960.978,13₫ | 87.535.955,47₫ | 125.335.277,16₫ | 38.395.877,71₫ | 76.574.977,34₫ |