| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -73,86% | -47.291.374,64₫ | 64.031.937,80₫ | 97.512.751,30₫ | 15.431.118,30₫ | 16.740.563,16₫ |
| 2025 Năm ngoái | -24,62% | -20.915.060,79₫ | 84.947.020,09₫ | 124.586.582,95₫ | 27.117.099,72₫ | 64.031.959,30₫ |