| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +4,56% | 17,15₫ | 376,06₫ | 865,36₫ | 242,51₫ | 393,21₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,01% | -2.312,33₫ | 2.688,39₫ | 3.299,05₫ | 335,78₫ | 376,06₫ |