| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -99,48% | -781,48₫ | 785,59₫ | 1.047,79₫ | 3,58₫ | 4,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,50% | -1.427,19₫ | 2.212,78₫ | 4.580,92₫ | 698,66₫ | 785,59₫ |