| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,81% | -157,33₫ | 267,54₫ | 557,33₫ | 104,57₫ | 110,21₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,53% | -17.959,02₫ | 18.226,56₫ | 21.255,26₫ | 265,78₫ | 267,54₫ |