| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +299,95% | 1.331,78₫ | 444,00₫ | 13.070,58₫ | 18,64₫ | 1.775,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | +147,80% | 264,82₫ | 179,18₫ | 470,64₫ | 30,52₫ | 444,00₫ |