| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +62,32% | 0,1379₫ | 0,2212₫ | 0,4966₫ | 0,1445₫ | 0,3590₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,93% | -20,53₫ | 20,75₫ | 29,16₫ | 0,1467₫ | 0,2212₫ |