| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -86,88% | -1,16₫ | 1,34₫ | 1,43₫ | 0,1565₫ | 0,1759₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,77% | -575,71₫ | 577,05₫ | 628,52₫ | 0,5252₫ | 1,34₫ |