| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -2,39% | -1,95₫ | 81,40₫ | 95,73₫ | 77,65₫ | 79,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,00% | -732,74₫ | 814,13₫ | 852,65₫ | 66,44₫ | 81,38₫ |