| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +14,95% | 0,09328₫ | 0,6238₫ | 0,9780₫ | 0,4123₫ | 0,7171₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,37% | -98,20₫ | 98,82₫ | 172,66₫ | 0,5152₫ | 0,6238₫ |