| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,90% | -0,7820₫ | 1,35₫ | 1,59₫ | 0,5658₫ | 0,5686₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,08% | -33,14₫ | 34,49₫ | 34,59₫ | 0,008075₫ | 1,35₫ |