| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -81,49% | -17,19₫ | 21,10₫ | 82,94₫ | 3,27₫ | 3,91₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,07% | -1.070,73₫ | 1.091,82₫ | 1.527,15₫ | 18,91₫ | 21,10₫ |