| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,25% | -5,13₫ | 12,14₫ | 17,05₫ | 4,97₫ | 7,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,28% | -245,12₫ | 257,26₫ | 488,46₫ | 11,05₫ | 12,14₫ |