| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,55% | -2,08₫ | 6,02₫ | 12,47₫ | 3,05₫ | 3,94₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,47% | -1.140,34₫ | 1.146,37₫ | 2.296,92₫ | 4,18₫ | 6,02₫ |