| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,41% | -1.299,55₫ | 2.925,97₫ | 3.587,60₫ | 1.275,83₫ | 1.626,42₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,02% | -7.531,07₫ | 10.457,04₫ | 12.663,37₫ | 1.800,39₫ | 2.925,97₫ |
| 2024 | -29,19% | -4.309,87₫ | 14.766,90₫ | 30.182,27₫ | 5.340,55₫ | 10.457,04₫ |