| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +9,05% | 74,27₫ | 820,36₫ | 1.111,75₫ | 500,44₫ | 894,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -43,23% | -624,74₫ | 1.445,09₫ | 11.163.199,05₫ | 563,16₫ | 820,36₫ |