| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,38% | -191,03₫ | 650,23₫ | 731,78₫ | 397,81₫ | 459,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -24,51% | -211,16₫ | 861,39₫ | 1.148,15₫ | 353,06₫ | 650,23₫ |