| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -4,37% | -0,9018₫ | 20,65₫ | 24,78₫ | 18,64₫ | 19,75₫ |
| 2025 Năm ngoái | -4,22% | -0,9109₫ | 21,56₫ | 79,02₫ | 0,3163₫ | 20,65₫ |