| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -92,02% | -2.818,86₫ | 3.063,27₫ | 6.365,13₫ | 173,91₫ | 244,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,66% | -19.895,75₫ | 22.959,02₫ | 28.653,50₫ | 2.588,04₫ | 3.063,27₫ |